Tổng lưu lượng xả = Lưu lượng xả qua tràn + Lưu lượng chạy máy
Tên HồNgày đoMực nước thượng lưu
(m)
Mực nước hạ lưu
(m)
Lưu lượng đến hồ
(m3/s)
Tổng lưu lượng xảSố cửa xả đáySố cửa xả mặt
Tổng lưu lượng xả
(m3/s)
Lưu lượng chạy máy
(m3/s)
Lưu lượng xả qua tràn
(m3/s)
Bắc Bộ
Đông Bắc Bộ
Tuyên Quang30-09-2022 01:00:00110.0150.5387672672000
Tây Bắc Bộ
Thác Bà29-09-2022 23:00:0057.4522.18270131131000
Hòa Bình30-09-2022 01:00:00112.399.52366716696000
Lai Châu30-09-2022 02:00:00281.57213.0986800000
Bản Chát30-09-2022 01:00:00470.366369.8318000000
Huội Quảng30-09-2022 01:00:00369.83213.193.270.265.2000
Sơn La30-09-2022 02:00:00213.21113.91150546546000
Bắc Trung Bộ
Thủy điện Khe Bố30-09-2022 02:30:006543.17874.4874.4487.7000
Bản Vẽ30-09-2022 02:00:00194.4276.444900000
Quảng Trị29-09-2022 23:00:00460.4104291818000
A Lưới30-09-2022 01:00:00552.99663.675.763.6242000
Trung Sơn30-09-2022 01:00:0014890.7397373373000
Nam Trung Bộ
Vĩnh Sơn A29-09-2022 23:00:00775.4604028.296730.6313.6000
Vĩnh Sơn B29-09-2022 23:00:00825.48013.305600000
Vĩnh Sơn C29-09-2022 23:00:00980.59012.055600000
Sông Ba Hạ30-09-2022 00:00:00102.9338.5510500400000
Sông Hinh29-09-2022 21:00:00206.63156.576.476.456.4000
A Vương30-09-2022 02:00:00378.5762.3197.3197.377.3000
Sông Tranh 230-09-2022 01:00:00151.5171.4196.0369.3763.67000
Sông Bung 230-09-2022 02:00:00600.0228107.19107.190000
Sông Bung 430-09-2022 02:00:00222.13100424.778642160000
Tây Nguyên
Buôn Tua Srah30-09-2022 02:00:00486.383430.65213198172000
Buôn Kuop30-09-2022 02:00:00411.66305398390.6308000
Srepok 330-09-2022 02:00:00270.047209.65490439403000
Kanak29-09-2022 23:00:00508.24456.557.63232000
An Khê29-09-2022 21:00:00428.97414.43574.177348000
Sê San 430-09-2022 01:35:00214.49156.55772772660000
Sê San 4A30-09-2022 01:35:00155.86139.9772772510000
Sê San 3A30-09-2022 01:00:00238.96216.67488618618000
Thượng Kon Tum30-09-2022 00:00:001156.24210.9247.731.1227.82000
Pleikrông30-09-2022 01:00:00569.5515.77799729206000
Ialy30-09-2022 01:00:00511.52304.61128408408000
Sê San 330-09-2022 01:00:00304.33241.4469486486000
Đơn Dương30-09-2022 01:00:001039.57324340.6352.6137.61000
Hàm Thuận30-09-2022 01:00:00593.553324.5103.0100000
Đa Mi30-09-2022 01:00:00324.485173.59500000
Đại Ninh30-09-2022 01:00:00869.388210544.74000
Đồng Nai 330-09-2022 01:00:00582.807475.82156.7400000
Đồng Nai 430-09-2022 01:00:00475.82289.313.962.50000
Đông Nam Bộ
Thác Mơ30-09-2022 02:00:00216.046113.6310.01337247000
Trị An30-09-2022 01:00:0059.31251320880880000
Tây Nam Bộ