Tổng lưu lượng xả = Lưu lượng xả qua tràn + Lưu lượng chạy máy
Tên HồNgày đoMực nước thượng lưu
(m)
Mực nước hạ lưu
(m)
Lưu lượng đến hồ
(m3/s)
Tổng lưu lượng xảSố cửa xả đáySố cửa xả mặt
Tổng lưu lượng xả
(m3/s)
Lưu lượng chạy máy
(m3/s)
Lưu lượng xả qua tràn
(m3/s)
Bắc Bộ
Tây Bắc Bộ
Thác Bà10-07-2020 17:00:0047.9923.91000000
Hòa Bình10-07-2020 17:00:0096.8913.15309124092389000
Lai Châu10-07-2020 17:00:00266.05203.0183312031203000
Bản Chát10-07-2020 18:00:00450.046371.52219.9264.3264.3000
Huội Quảng10-07-2020 17:00:00369.07187.85326.6326.6321.6000
Sơn La10-07-2020 17:00:00177.47117.52227825562556000
Đông Bắc Bộ
Tuyên Quang10-07-2020 17:00:0095.5650.66335707704.4077000
Bắc Trung Bộ
Thủy điện Khe Bố10-07-2020 17:00:0064.7440.24349182182000
Bản Vẽ10-07-2020 17:00:00164.1376.539140140000
Quảng Trị10-07-2020 17:00:00460.9210411818000
A Lưới10-07-2020 07:00:00549.5635122.922.9221.5000
Trung Sơn10-07-2020 18:00:00148.769060109109000
Duyên Hải Nam Trung Bộ
Vĩnh Sơn A10-07-2020 17:00:00770.940000000
Vĩnh Sơn B10-07-2020 17:00:00815.730000000
Vĩnh Sơn C10-07-2020 17:00:00970.70000000
Sông Ba Hạ10-07-2020 13:00:00102.4237.990120120000
Sông Hinh10-07-2020 17:00:00202.68156.314.2861148.17548.175000
A Vương10-07-2020 13:00:00355.2560.25.868.868.8000
Sông Tranh 210-07-2020 17:00:00151.597220110.41104000
Sông Bung 210-07-2020 17:00:00583.732267.6521.5421.54000
Sông Bung 410-07-2020 17:00:00211.4098.7175353000
Tây Nguyên
Buôn Tua Srah10-07-2020 17:00:00468.014429.3508484000
Buôn Kuop10-07-2020 17:00:00409.63303.5127152.61150000
Srepok 310-07-2020 17:00:00269.176208.66165251251000
Kanak10-07-2020 17:00:00491.21456.53.073434000
An Khê10-07-2020 17:00:00427.62414.19236.952824000
Sê San 410-07-2020 17:00:00210.17155.059450450000
Sê San 4A10-07-2020 17:00:00153.46139.00450465465000
Sê San 3A10-07-2020 17:00:00238.95215.46357357357000
Pleikrông10-07-2020 17:00:00540.83513.9710250250000
Ialy10-07-2020 17:00:00493.81303.4293293293000
Sê San 310-07-2020 17:00:00303.25240.41321354354000
Đơn Dương10-07-2020 13:00:001028.81824322.991.31.3000
Hàm Thuận10-07-2020 13:00:00578.081324.5253.5359.6259.62000
Đa Mi10-07-2020 13:00:00323.677174.4561.4948.4348.43000
Đại Ninh10-07-2020 17:00:00867.2772101654.354000
Đồng Nai 310-07-2020 17:00:00571.406474.34107.3800000
Đồng Nai 410-07-2020 17:00:00474.34288.52.52.50000
Đông Nam Bộ
Thác Mơ10-07-2020 17:00:00198.042110.892.42868080000
Trị An10-07-2020 17:00:0052.3492.8160560560000
Tây Nam Bộ