Tổng lưu lượng xả = Lưu lượng xả qua tràn + Lưu lượng chạy máy
Tên HồNgày đoMực nước thượng lưu
(m)
Mực nước hạ lưu
(m)
Lưu lượng đến hồ
(m3/s)
Tổng lưu lượng xảSố cửa xả đáySố cửa xả mặt
Tổng lưu lượng xả
(m3/s)
Lưu lượng chạy máy
(m3/s)
Lưu lượng xả qua tràn
(m3/s)
Bắc Bộ
Tây Bắc Bộ
Thác Bà23-09-2020 01:00:0056.7520.8627800000
Hòa Bình23-09-2020 01:00:00113.411.753359862842000
Lai Châu23-09-2020 02:00:00294.96210.97235424561631000
Bản Chát23-09-2020 01:00:00474.61371.4324.7238.9238.9000
Huội Quảng23-09-2020 01:00:00368.82210.15275.550000
Sơn La23-09-2020 01:00:00210.28117.79386327522752000
Đông Bắc Bộ
Tuyên Quang23-09-2020 01:00:00111.1550.49753659655.5793000
Bắc Trung Bộ
Thủy điện Khe Bố23-09-2020 01:00:0064.8441.74433481481000
Bản Vẽ23-09-2020 02:00:00188.0876.425500000
Quảng Trị23-09-2020 01:00:00453.01103500000
A Lưới22-09-2020 19:00:00552.5335122144.1242.7000
Trung Sơn23-09-2020 02:00:00149.7290.13459595000
Duyên Hải Nam Trung Bộ
Vĩnh Sơn A22-09-2020 07:00:00767.71091313000
Vĩnh Sơn B22-09-2020 07:00:00814.960300000
Vĩnh Sơn C22-09-2020 07:00:00971.9604.94444500000
Sông Ba Hạ22-09-2020 23:00:00101.3438.280240240000
Sông Hinh22-09-2020 13:00:00197.195619.5833319.5833319.58333000
A Vương23-09-2020 01:00:00355.6660.357.8775.475.4000
Sông Tranh 222-09-2020 23:00:00141.771.663.2790.6384.8000
Sông Bung 222-09-2020 23:00:00589.98226.525.630.630.6000
Sông Bung 423-09-2020 01:00:00207.7197.772.572.572.5000
Tây Nguyên
Buôn Tua Srah23-09-2020 01:00:00470.547429.31008787000
Buôn Kuop23-09-2020 01:00:00409.57303.6228215.61213000
Srepok 323-09-2020 01:00:00268.551208.6384273273000
Kanak22-09-2020 23:00:00486.45456.518.23030000
An Khê22-09-2020 23:00:00427.55414.19235.222824000
Sê San 423-09-2020 01:00:00212.02154.89225225225000
Sê San 4A23-09-2020 01:00:00154.82137.70225155155000
Sê San 3A23-09-2020 01:00:00239215.34283283283000
Pleikrông23-09-2020 01:00:00544.682513.03635217217000
Ialy23-09-2020 01:00:00498.79303.53923131000
Sê San 323-09-2020 01:00:00303.21238.5352626000
Đơn Dương22-09-2020 23:00:001038.18324334.5331.8531.85000
Hàm Thuận22-09-2020 23:00:00586.537324.5122.4143.3643.36000
Đa Mi22-09-2020 23:00:00324.4817552.8191.4291.42000
Đại Ninh23-09-2020 01:00:00870.912104227.727000
Đồng Nai 323-09-2020 01:00:00581.778475.23140.329.79.7000
Đồng Nai 423-09-2020 01:00:00475.24289.358.0146.5544.05000
Đông Nam Bộ
Thác Mơ23-09-2020 01:00:00203.134111.5411.37946767000
Trị An23-09-2020 01:00:0055.2752.1610200200000
Tây Nam Bộ